Phép dịch "kami" thành Tiếng Việt

tóc, giấy, thần là các bản dịch hàng đầu của "kami" thành Tiếng Việt.

kami ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nhật-Tiếng Việt

  • tóc

    noun
  • giấy

    noun
  • thần

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chúa
    • 紙
    • chỉ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kami " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kami" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch