Phép dịch "webcam" thành Tiếng Việt
Webcam, webcam là các bản dịch hàng đầu của "webcam" thành Tiếng Việt.
webcam
noun
feminine
ngữ pháp
-
Webcam
piccola telecamera utilizzabile come dispositivo di input per un computer
avete visto quello spot col tipo che ha la webcam?
bạn có thấy người đàn ông có chiếc Webcam không?
-
webcam
Lo sapete, la luce della vostra webcam non si accende.
Bạn biết đấy, webcam của bạn không bật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " webcam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm