Phép dịch "weekend" thành Tiếng Việt
cuối tuần là bản dịch của "weekend" thành Tiếng Việt.
weekend
noun
masculine
ngữ pháp
Il riposo dal lavoro settimana, generalmente associato con il giorno di culto religioso.
-
cuối tuần
nounPotrei darmi da fare nei weekend, aiutare a piantarli.
Làm việc hăng say vào cuối tuần, trồng thêm cây cho mấy con đà điểu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " weekend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm