Phép dịch "votante" thành Tiếng Việt

người biểu quyết, người bỏ phiếu là các bản dịch hàng đầu của "votante" thành Tiếng Việt.

votante adjective noun verb masculine ngữ pháp

Persona che vota.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người biểu quyết

    Voglio che ognuno scriva il proprio voto su un pezzo di carta.

    Tôi muốn mọi người biểu quyết... trên mảnh giấy này.

  • người bỏ phiếu

    Ma cosa fare con le persone che votano scheda bianca?

    Nhưng sẽ phải làm gì đây với những người bỏ phiếu trống?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " votante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "votante" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỏ phiếu · lời nguyện · sự bỏ phiếu · Đầu phiếu · điểm số
  • Bầu cử thay thế
  • Bỏ phiếu kín
  • biểu quyết · bầu · bỏ phiếu · dành cho · hiến dâng
Thêm

Bản dịch "votante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch