Phép dịch "voltare" thành Tiếng Việt
giở, hướng, ngoặt là các bản dịch hàng đầu của "voltare" thành Tiếng Việt.
voltare
verb
ngữ pháp
-
giở
La cosa strana è che una volta punti
Bây giở, có một thứ vô lý ở đây, đó là ngay khi bạn bi chích
-
hướng
Una volta attraversate queste acque, guiderò la mia armata sulla terra.
Khi hải lưu đổi hướng, ta sẽ dẫn quân qua bên kia.
-
ngoặt
Poteva muoversi alla velocità del lampo e voltare perfino ad angolo retto.
Cỗ xe ấy có thể di chuyển nhanh như chớp nhoáng, thậm chí ngoặt một góc 90 độ!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quay
- quay về
- rẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " voltare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "voltare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thượng Volta
-
vòm trời
-
thỉnh thoảng · đôi khi
-
ngày xửa ngày xưa
-
ngày xửa ngày xưa
-
mỗi lần
-
lượt · lần · phen · vòm
-
bản tính · bề ngoài · bộ mặt · mất · mặt · tính
Thêm ví dụ
Thêm