Phép dịch "volume" thành Tiếng Việt

thể tích, khối lượng, âm lượng là các bản dịch hàng đầu của "volume" thành Tiếng Việt.

volume noun masculine ngữ pháp

Ciascuna parte di un'opera maggiore. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thể tích

    noun

    concetto geometrico

    I miei polmoni ritrovano lentamente il loro volume,

    Phổi tôi từ từ trở về thể tích bình thường.

  • khối lượng

    noun

    Siamo terribili nelle misure, nel calcolo e nei volumi.

    Chúng ta rất tệ về quy mô, tính toán và khối lượng.

  • âm lượng

    noun

    Vuoi trattenerla per cinque minuti e abbassare quel dannato volume?

    Chịu thêm năm phút và giảm âm lượng đi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dung tích
    • quyển
    • tập
    • Thể tích riêng
    • dung lượng
    • âm lượng, dung lượng
    • độ vang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " volume " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "volume"

Các cụm từ tương tự như "volume" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "volume" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch