Phép dịch "vitto" thành Tiếng Việt
thức ăn là bản dịch của "vitto" thành Tiếng Việt.
vitto
noun
masculine
ngữ pháp
-
thức ăn
nounMa che dire delle necessità materiali, come vitto, vestiario e alloggio?
Nhưng nói sao về những nhu cầu vật chất—thức ăn, quần áo và nhà cửa?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vitto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm