Phép dịch "visualizzare" thành Tiếng Việt

nhìn, xem, chế độ, dạng xem, đt. hiển thị, dt. màn hình là các bản dịch hàng đầu của "visualizzare" thành Tiếng Việt.

visualizzare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhìn

    verb

    Oggi, un secolo più tardi, per visualizzare i neuroni,

    Ngày nay, một thế kỉ sau, khi các nhà khoa học muốn nhìn thấy nơ-tron,

  • xem, chế độ, dạng xem

  • đt. hiển thị, dt. màn hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visualizzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visualizzare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visualizzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch