Phép dịch "violare" thành Tiếng Việt

cưỡng hiếp, vi phạm, xâm phạm là các bản dịch hàng đầu của "violare" thành Tiếng Việt.

violare verb ngữ pháp

Ottenere un rapporto sessuale con la forza, senza il consenso dell'altra persona.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cưỡng hiếp

    Stavi violando quella ragazza?

    Mày đã cưỡng hiếp con bé đó hả?

  • vi phạm

    verb

    Bush non ha mai violato la Convenzione di Ginevra.

    Bush chưa từng vi phạm Công ước Geneva.

  • xâm phạm

    verb

    Ha violato il diritto di custodia di suo marito.

    Cô đã xâm phạm quyền nuôi giữ của chồng cô.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xúc phạm
    • cưỡng dâm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " violare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "violare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Họ vĩ cầm
  • Vĩ cầm · vĩ cầm · đàn viôlông
  • Tía · Viola · chi hoa tím · cây hoa tím · màu tím · tím · viola · vĩ cầm trầm · đàn antô
Thêm

Bản dịch "violare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch