Phép dịch "viola" thành Tiếng Việt
tím, cây hoa tím, màu tím là các bản dịch hàng đầu của "viola" thành Tiếng Việt.
viola
adjective
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
tím
nounE abbiamo preso i cupcake viola proprio per lei.
Và đặc biệt bọn con có làm cupcakes màu tím cho con bé.
-
cây hoa tím
-
màu tím
E abbiamo preso i cupcake viola proprio per lei.
Và đặc biệt bọn con có làm cupcakes màu tím cho con bé.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viola
- đàn antô
- Tía
- Viola
- chi hoa tím
- vĩ cầm trầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Viola
proper
ngữ pháp
Viola (calciatore)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Viola" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Viola trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "viola"
Các cụm từ tương tự như "viola" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Họ vĩ cầm
-
cưỡng dâm · cưỡng hiếp · vi phạm · xâm phạm · xúc phạm
-
Vĩ cầm · vĩ cầm · đàn viôlông
Thêm ví dụ
Thêm