Phép dịch "vassoio" thành Tiếng Việt

khay, mâm là các bản dịch hàng đầu của "vassoio" thành Tiếng Việt.

vassoio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khay

    noun

    Ma solo un vassoio di dolci le separa tutte dalla morte.

    Nhưng so với cái chết, những điều đó chỉ như khay bánh.

  • mâm

    noun

    Il mio caro fratello vuole la mia testa su un vassoio e la mitra papale sulla sua.

    Ông anh ta muốn đầu ta để trên mâm và đội Vương miện Giáo hoàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vassoio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vassoio"

Thêm

Bản dịch "vassoio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch