Phép dịch "variopinto" thành Tiếng Việt

nhiều màu là bản dịch của "variopinto" thành Tiếng Việt.

variopinto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhiều màu

    Lui... considera il suo papato come una veste variopinta.

    Ông ấy muốn Giáo Hoàng có nhiều màu cờ sắc áo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " variopinto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "variopinto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch