Phép dịch "vario" thành Tiếng Việt

khác nhau, lắm vẻ, nhiều là các bản dịch hàng đầu của "vario" thành Tiếng Việt.

vario adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khác nhau

    adjective

    A seconda della comunità in esame, i risultati variano molto.

    Chúng ta thấy rằng ở những cộng đồng khác nhau thì kết quả cũng rất khác nhau.

  • lắm vẻ

  • nhiều

    Per poter studiare la linguistica computazionale è necessario conoscere varie lingue, inoltre bisogna essere pratici nell'utilizzo dei computer.

    Để nghiên cứu ngôn ngữ học bằng máy tính cần phải biết nhiều ngôn ngữ, nhưng cũng phải biết sử dụng thành thạo máy tính.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhiều loại
    • thay đổi
    • đa dạng
    • đủ loại
    • nhiều vẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vario " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vario" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biến đổi · thay đổi
  • nhiều loại · nhiều vẻ · đa dạng · đủ loại
  • biến thể · sự thay đổi
  • Strix varia
Thêm

Bản dịch "vario" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch