Phép dịch "utente" thành Tiếng Việt

người dùng, người sử dụng, thành viên là các bản dịch hàng đầu của "utente" thành Tiếng Việt.

utente noun masculine ngữ pháp

Chiunque utilizzi un oggetto, un'applicazione, un processo o faccia uso di un servizio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người dùng

    colui che usufruisce di un bene o di un servizio [..]

    Il numero di utenti su Facebook è maggiore dell'intera popolazione degli Stati Uniti.

    Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.

  • người sử dụng

    Sono inoltre disponibili applicazioni mobili gratuite per gli utenti di iOS e Android.

    Cũng có sẵn các ứng dụng di động miễn phí cho những người sử dụng iOS và Android.

  • thành viên

    noun

    a quegli utenti di Twitter di tutte le proteste iraniane

    cho tất cả thành viên Twitter của đoàn biểu tình Iran

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "utente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "utente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch