Phép dịch "utero" thành Tiếng Việt

tử cung, dạ con, Tử cung là các bản dịch hàng đầu của "utero" thành Tiếng Việt.

utero noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tử cung

    noun

    Il dolore potrebbe essere dovuto a un utero atrofico, nascosto nell'addome.

    Cơn đau có thể là do có tử cung ẩn trong bụng thằng bé.

  • dạ con

    Ogni contrazione e'come una piccola festa nel mio utero!

    Mỗi đợt cứ như là bữa tiệc trong dạ con của tôi.

  • Tử cung

    organo dell'apparato genitale femminile

    Il dolore potrebbe essere dovuto a un utero atrofico, nascosto nell'addome.

    Cơn đau có thể là do có tử cung ẩn trong bụng thằng bé.

  • 子宮

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " utero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "utero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch