Phép dịch "usignolo" thành Tiếng Việt

chim sơn ca, họa mi là các bản dịch hàng đầu của "usignolo" thành Tiếng Việt.

usignolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chim sơn ca

    Vediamo come la nostra Caterina ha dormito stanotte col suo usignolo.

    Để coi Caterina ngủ với chim sơn ca sao rồi.

  • họa mi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " usignolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "usignolo"

Các cụm từ tương tự như "usignolo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "usignolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch