Phép dịch "un" thành Tiếng Việt
một, con, cái là các bản dịch hàng đầu của "un" thành Tiếng Việt.
un
adjective
pronoun
Article
noun
masculine
ngữ pháp
Uno certo o in particolare.
-
một
Cardinal numberSoggiornerò in questo albergo da un mese domenica prossima.
Tôi sẽ ở lại khách sạn này trong một tháng kể từ ngày thứ hai tới.
-
con
nounLei ha un figlio che è medico.
Bà ấy có con trai là thầy thuốc.
-
cái
ArticleMi ha comprato un bel cappotto.
Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuốn
- người
- quả
- a
- chiếc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " un " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "un" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dự mít tinh · họp mít tinh
-
từng
-
Bóng đá mini
-
với một cú bấm
-
tôi cần thông dịch viên
-
tôi cần bác sĩ
-
thụt lề · tụt lề
-
con · cuốn · cái · một · người · quả
Thêm ví dụ
Thêm