Phép dịch "uditore" thành Tiếng Việt
người nghe, thính giả là các bản dịch hàng đầu của "uditore" thành Tiếng Việt.
uditore
noun
masculine
ngữ pháp
-
người nghe
4, 5. (a) Che avvertimento dà Giacomo circa il pericolo di divenire uditori dimentichi?
4, 5. (a) Gia-cơ đã cảnh giác về nguy cơ trở thành người nghe mau quên như thế nào?
-
thính giả
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " uditore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm