Phép dịch "ucraina" thành Tiếng Việt
ukraina, Ukraina là các bản dịch hàng đầu của "ucraina" thành Tiếng Việt.
ucraina
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
ukraina
Il secondo reggimento ucraino e'stato sconfitto, lasciando sguarnito il fronte centrale.
Trung đoàn Ukraina thứ 2 đã bỏ chạy, để hổng tuyến trung tâm rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ucraina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ucraina
proper
feminine
ngữ pháp
-
Ukraina
properle Bazooka che in Ucraina ricevevamo una volta all'anno
Thứ kẹo Bazooka mà chúng tôi có được một lần trong năm Ukraina
Hình ảnh có "ucraina"
Các cụm từ tương tự như "ucraina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết Ukraina
-
Tiếng U-kren · tiếng U-kren
-
Quốc kỳ Ukraina
Thêm ví dụ
Thêm