Phép dịch "tristezza" thành Tiếng Việt
buồn, sự buồn bã, sự buồn rầu là các bản dịch hàng đầu của "tristezza" thành Tiếng Việt.
tristezza
noun
feminine
ngữ pháp
-
buồn
adjectiveLa parola guai si riferisce ad una condizione di profonda tristezza.
Từ khốn thay ám chỉ tình trạng nỗi buồn sâu thẳm.
-
sự buồn bã
E'normale che ci sia tristezza quando qualcuno lascia una famiglia
Chắc chắn sẽ có sự buồn bã khi ai đó rời khỏi gia đình.
-
sự buồn rầu
Geova notò quell’evidente manifestazione di tristezza da parte di Acab?
Đức Giê-hô-va có để ý đến việc A-háp công khai biểu lộ sự buồn rầu không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Buồn
- buồn rầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tristezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tristezza"
Thêm ví dụ
Thêm