Phép dịch "triste" thành Tiếng Việt
buồn, buồn bã, buồn rầu là các bản dịch hàng đầu của "triste" thành Tiếng Việt.
triste
adjective
masculine
ngữ pháp
Che si sente mentalmente a disagio perché qualcosa manca o è sbagliato. [..]
-
buồn
adjectiveChe si sente mentalmente a disagio perché qualcosa manca o è sbagliato.
Tom non voleva dire a Mary la triste notizia.
Tom không muốn nói cho Mary tin buồn.
-
buồn bã
Sebbene fossi triste e contrariato, mantenni un comportamento professionale.
Mặc dù buồn bã và thất vọng, nhưng tôi giữ một thái độ chuyên nghiệp.
-
buồn rầu
adjectiveLa verità è che ogni tanto capita a tutti di sentirsi tristi.
Thực tế là ai cũng có lúc buồn rầu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- âu sầu
- đáng buồn
- buồn bả
- chán
- chán nản
- thất vọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " triste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "triste"
Các cụm từ tương tự như "triste" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồi ức về những cô gái điếm buồn của tôi
-
buồn · buồn phiền · buồn rầu · lo buồn
-
thần chết · tử thần · 死神
Thêm ví dụ
Thêm