Phép dịch "triade" thành Tiếng Việt
Hội Tam Hoàng, bộ ba, hội tam hoàng là các bản dịch hàng đầu của "triade" thành Tiếng Việt.
triade
noun
feminine
ngữ pháp
-
Hội Tam Hoàng
nounFa parte della triade cinese... e conosce tutti i suoi affari qui ad Honk Kong.
Anh ta là thành viên Hội Tam Hoàng ở Trung Quốc, và anh ta biết kế hoạch của cô ta ở Hồng Kông.
-
bộ ba
nounStele funeraria con una triade di divinità in alto
Một bia mộ có hình thần bộ ba
-
hội tam hoàng
Stai pensando di prendertela con la Triade, ora?
Anh định tiến đến hội Tam Hoàng sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " triade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm