Phép dịch "traverso" thành Tiếng Việt
ngang là bản dịch của "traverso" thành Tiếng Việt.
traverso
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
In direzione obliqua.
-
ngang
adjectiveNoi pensavamo che la tirasse oltre la traversa, ma invece no.
Và tụi con nghĩ anh ta sẽ lại sút vào xà ngang, nhưng không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " traverso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "traverso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tà vẹt · xà ngang · xà nhà
-
qua · đi qua
-
chuyến đi qua · sự đi qua
-
sáo ngang
Thêm ví dụ
Thêm