Phép dịch "traversare" thành Tiếng Việt

qua, đi qua là các bản dịch hàng đầu của "traversare" thành Tiếng Việt.

traversare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • qua

    adjective verb adposition

    Quando il vento spinge le onde verso la fiancata della nave si parla di mare al traverso.

    Khi gió thổi sóng tạt qua mạn thuyền, thì đó là sóng hông.

  • đi qua

    Alla fine ho messo insieme abbastanza soldi per pagarmi la rischiosa traversata verso la Spagna.

    Cuối cùng, tôi có đủ tiền để đi qua vùng biển đầy rủi ro hầu đến Tây Ban Nha.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " traversare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "traversare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "traversare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch