Phép dịch "trapelare" thành Tiếng Việt
ngấm qua, để lộ ra, tiết lộ là các bản dịch hàng đầu của "trapelare" thành Tiếng Việt.
trapelare
verb
ngữ pháp
-
ngấm qua
-
để lộ ra
-
tiết lộ
verbFacciamo trapelare che abbandoneremo la causa appena Cathy l'avra'presentata.
Hãy tiết lộ việc chúng ta sẽ rút vụ kiện ngay khi Cathy đề cập đến việc đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trapelare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "trapelare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiết lộ
Thêm ví dụ
Thêm