Phép dịch "trapano" thành Tiếng Việt
máy khoan, mũi khoan, Máy khoan là các bản dịch hàng đầu của "trapano" thành Tiếng Việt.
trapano
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
máy khoan
Dicono che la sua arma preferita sia un trapano.
Họ bảo vũ khí ưa thích của hắn là một chiếc máy khoan.
-
mũi khoan
Mi basta che il prossimo trapano lo compri da me e siamo pari.
Lần tới mua thêm một cái mũi khoan, coi như huề.
-
Máy khoan
Utensile per eseguire fori su materiale solido
Dicono che la sua arma preferita sia un trapano.
Họ bảo vũ khí ưa thích của hắn là một chiếc máy khoan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trapano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm