Phép dịch "tondo" thành Tiếng Việt

hình tròn, tròn, xoe là các bản dịch hàng đầu của "tondo" thành Tiếng Việt.

tondo adjective noun masculine ngữ pháp

Circolare o con una sezione trasversale circolare in almeno una direzione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình tròn

    Penso anche che la Terra sia tonda.

    Cháu cũng nghĩ là Trái Đất có hình tròn nữa.

  • tròn

    adjective

    Quella cosetta tonda che si mette sotto il bicchiere.

    Cái thứ tròn nhỏ để dưới cái ly.

  • xoe

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tondo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tondo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch