Phép dịch "tomba" thành Tiếng Việt
mả, mồ, mộ là các bản dịch hàng đầu của "tomba" thành Tiếng Việt.
tomba
noun
feminine
ngữ pháp
Luogo (generalmente contrassegnato da una lapide) dove sono seppellite una o più persone (usualmente in una bara sotto terra).
-
mả
noun -
mồ
nounChi entra nella propria tomba in cerca di speranza?
Loại người nào bò vào chính nấm mồ của mình để tìm kiếm hy vọng?
-
mộ
Come la sensazione che provi quando qualcuno cammina sopra la tua tomba.
Hơi giống như cái cảm giác khi có ai đó bước đi trên mộ mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Mộ
- lăng tẩm
- phần mộ 墳墓
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tomba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tomba"
Các cụm từ tương tự như "tomba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lăng tẩm hoàng gia Minh-Thanh
-
Lăng mộ Humayun
-
Quần thể lăng mộ Cao Câu Ly
-
Mộ đom đóm
Thêm ví dụ
Thêm