Phép dịch "tomahawk" thành Tiếng Việt

Tomahawk là bản dịch của "tomahawk" thành Tiếng Việt.

tomahawk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tomahawk

    Una squadra di dieci per dare un vettore ai Tomahawk.

    1 đơn vị 10 lính SEAL, nhiệm vụ định hướng Tomahawk.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tomahawk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tomahawk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tomahawk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch