Phép dịch "tomahawk" thành Tiếng Việt
Tomahawk là bản dịch của "tomahawk" thành Tiếng Việt.
tomahawk
-
Tomahawk
Una squadra di dieci per dare un vettore ai Tomahawk.
1 đơn vị 10 lính SEAL, nhiệm vụ định hướng Tomahawk.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tomahawk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tomahawk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
BGM-109 Tomahawk
Thêm ví dụ
Thêm