Phép dịch "tocco" thành Tiếng Việt

dở hơi, lối bấm phím, nét bút là các bản dịch hàng đầu của "tocco" thành Tiếng Việt.

tocco adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dở hơi

  • lối bấm phím

  • nét bút

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tocco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tocco" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hạ cánh
  • Con trỏ chạm
  • chạm · có liên quan · gõ nhẹ · làm cảm động · làm mủi lòng · mó · sờ · thuộc về · xảy ra · đạt tới · đến · đề cập
  • Toccata
Thêm

Bản dịch "tocco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch