Phép dịch "toast" thành Tiếng Việt
bánh mì nướng là bản dịch của "toast" thành Tiếng Việt.
toast
noun
masculine
ngữ pháp
Pane che è stato cotto in un tostapane; alimento comune per colazione.
-
bánh mì nướng
alimento
Omelette di bianco d'uovo, niente bacon, toast integrale.
Trứng tráng, không thịt xông khói, bánh mì nướng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm