Phép dịch "tizio" thành Tiếng Việt

gã, thằng cha là các bản dịch hàng đầu của "tizio" thành Tiếng Việt.

tizio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • noun

    Il tizio che l'ha venduto dev'essere stato pazzo.

    Cái đó bộ điên sao mà bán hết những thứ này?

  • thằng cha

    noun

    Ho fatto dei sogni allucinanti sul tizio ucciso.

    Tớ có cơn ác mộng về cái thằng cha bị giết đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tizio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tizio proper
+ Thêm

"Tizio" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tizio trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "tizio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch