Phép dịch "tirato" thành Tiếng Việt
bủn xỉn, căng, gượng là các bản dịch hàng đầu của "tirato" thành Tiếng Việt.
tirato
verb
masculine
ngữ pháp
Eccessivamente reticente a spendere.
-
bủn xỉn
adjective -
căng
adjectiveOra tira indietro fino alla tua guancia.
Kéo sợi dây cung căng lên, về phía má.
-
gượng
adjective -
căng thẳng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tirato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tirato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắn cung
-
rút thăm
-
Bắn súng (thể thao) · cỗ · hỏa lực · sự bắn · sự kéo · sự ném · sự sút · tầm · vố
-
dây · dây néo · trụ chống · xích
-
mặc cả
-
bắn · chọi · giật · kéo · kẻ · ném · sút vào · thổi · vạch · đá vào
-
sự kéo mạnh
-
Bắn cung · bắn cung
Thêm ví dụ
Thêm