Phép dịch "tirare" thành Tiếng Việt

kéo, ném, bắn là các bản dịch hàng đầu của "tirare" thành Tiếng Việt.

tirare verb ngữ pháp

Applicare una forza ad (un oggetto), per farlo muovere verso il punto di applicazione della forza. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kéo

    verb

    Tirò su la tenda.

    Cô ấy kéo màn lên.

  • ném

    verb

    E'solo che mi sarebbe piaciuto fare un paio di tiri.

    Nhưng tôi thực sự muốn ném vài quả bóng mà.

  • bắn

    verb

    I suoi tiri più lunghi non sono mai stati confermati.

    Cả cậu cũng chưa có phát bắn nào xa như thế được xác nhận.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chọi
    • kẻ
    • sút vào
    • thổi
    • vạch
    • đá vào
    • giật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tirare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tirare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tirare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch