Phép dịch "testuggine" thành Tiếng Việt

rùa là bản dịch của "testuggine" thành Tiếng Việt.

testuggine noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rùa

    noun

    Sarebbe carino avere una gabbia piena di testuggini.

    Một chuồng rùa cạn nghe cũng hay hay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " testuggine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "testuggine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch