Phép dịch "Tetano" thành Tiếng Việt

Bệnh phong đòn gánh, uốn ván, bệnh uốn ván là các bản dịch hàng đầu của "Tetano" thành Tiếng Việt.

Tetano
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bệnh phong đòn gánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tetano " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tetano noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • uốn ván

    E'solo che... non sono sicuro di aver fatto il vaccino per il tetano.

    Tớ chỉ lo đến cái mũi tiêm uốn ván thôi.

  • bệnh uốn ván

    E'cosi'che l'ha infettata col tetano.

    Đó là cách ông ta đưa bệnh uốn ván vào người cô ta.

  • Uốn ván

    malattia

    E'solo che... non sono sicuro di aver fatto il vaccino per il tetano.

    Tớ chỉ lo đến cái mũi tiêm uốn ván thôi.

Thêm

Bản dịch "Tetano" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch