Phép dịch "telegrafo" thành Tiếng Việt
điện báo, máy điện báo, 電報 là các bản dịch hàng đầu của "telegrafo" thành Tiếng Việt.
telegrafo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
điện báo
nounÉ ancora un sistema che funziona con fili che corrono lungo la linea del telegrafo.
Vẫn còn một hệ thống điện tử chạy thẳng qua đường dây điện báo.
-
máy điện báo
La più grande invenzione dai tempi del ... telegrafo o qualcosa di simile.
Giống như là một phát minh tuyệt vời nhất... máy điện báo hay đại loại vậy.
-
電報
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " telegrafo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "telegrafo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gửi điện · đánh điện
Thêm ví dụ
Thêm