Phép dịch "tampone" thành Tiếng Việt
tăm-bông, nút gạc, tấm đệm là các bản dịch hàng đầu của "tampone" thành Tiếng Việt.
tampone
noun
masculine
ngữ pháp
-
tăm-bông
nounServe solo un tampone orale della tua guancia.
Chỉ cần chọc tăm bông vào bên trong thôi.
-
nút gạc
noun -
tấm đệm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật đệm
- giấy chặm
- giấy thấm
- nút gạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tampone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tampone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dung dịch đệm · dung dịch đệm
Thêm ví dụ
Thêm