Phép dịch "tamponare" thành Tiếng Việt
bít, nhét gạc, đụng là các bản dịch hàng đầu của "tamponare" thành Tiếng Việt.
tamponare
verb
ngữ pháp
Porre provvisoriamente rimedio a una situazione critica, a un problema e sim.
-
bít
-
nhét gạc
-
đụng
Le hai tamponato la macchina?
Mày đụng xe cô ta hả?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tamponare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm