Phép dịch "tag" thành Tiếng Việt

thẻ, ghi thẻ, tag là các bản dịch hàng đầu của "tag" thành Tiếng Việt.

tag

Parola chiave o termine associato o assegnato a un'informazione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thẻ

    siêu dữ liệu

    adorano i pony e quindi hanno preimpostato questi tag.

    thực sự thích những chú ngựa con, và do đó, họ đã đặt ngựa con làm thẻ mặc định.

  • ghi thẻ

  • tag

    O, per usare il nome completo, Tag " Boccuccia " Jones.

    Hay là dùng tên đầy đủ của cậu ấy, tag " Sweet Cheeks " Jones?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch