Phép dịch "svoltare" thành Tiếng Việt
ngoặt, rẽ là các bản dịch hàng đầu của "svoltare" thành Tiếng Việt.
svoltare
verb
ngữ pháp
-
ngoặt
E penso potrebbe essere la prima vera svolta per noi.
Tôi nghĩ chúng ta vừa có bước ngoặt lớn trong vụ án rồi.
-
rẽ
verbNon ci crederai, ha una svolta davvero inaspettata.
Câu chuyện rẽ sang hướng khác mà cháu sẽ không đoán được!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " svoltare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "svoltare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ ngoặt · chỗ rẽ · sự rẽ
Thêm ví dụ
Thêm