Phép dịch "svolta" thành Tiếng Việt
chỗ ngoặt, chỗ rẽ, sự rẽ là các bản dịch hàng đầu của "svolta" thành Tiếng Việt.
svolta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Momento decisivo in cui avviene un cambiamento significativo o un evento storico.
-
chỗ ngoặt
-
chỗ rẽ
Ci saranno piuttosto biforcazioni e svolte lungo la via, per non parlare delle cunette non segnalate.
Thay vì thế, sẽ có những ngã ba đường và chỗ rẽ trên đường, chưa kể đến những ổ gà bất ngờ.
-
sự rẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " svolta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm