Phép dịch "sviluppo" thành Tiếng Việt
sự mở mang, sự phát triển, sự triển khai là các bản dịch hàng đầu của "sviluppo" thành Tiếng Việt.
sviluppo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Processo graduale di sviluppo, formazione e crescita, particolarmente quando porta a una forma più avanzata o completa.
-
sự mở mang
-
sự phát triển
L'industrializzazione ha avuto un grande impatto sullo sviluppo del Giappone.
Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.
-
sự triển khai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sviluppo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sviluppo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ
-
Sinh học phát triển
-
Tâm lý học phát triển
-
Khuyết tật phát triển
-
Phát triển bền vững
-
Chỉ số phát triển con người
-
Hội nghị của Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển
-
Phát triển kinh tế
Thêm ví dụ
Thêm