Phép dịch "sviluppare" thành Tiếng Việt

giở ra, mở mang, mở ra là các bản dịch hàng đầu của "sviluppare" thành Tiếng Việt.

sviluppare verb ngữ pháp

Progredire attraverso una serie di tappe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giở ra

  • mở mang

    verb
  • mở ra

    Il cristallo del teschio stimola una parte non sviluppata del cervello umano, aprendo un varco psichico.

    Pha lê của cái sọ kích hoạt một phần chưa phát triển của não bộ con người, mở ra một kênh tâm linh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phát triển
    • rửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sviluppare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sviluppare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sviluppare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch