Phép dịch "sviluppare" thành Tiếng Việt
giở ra, mở mang, mở ra là các bản dịch hàng đầu của "sviluppare" thành Tiếng Việt.
sviluppare
verb
ngữ pháp
Progredire attraverso una serie di tappe. [..]
-
giở ra
-
mở mang
verb -
mở ra
Il cristallo del teschio stimola una parte non sviluppata del cervello umano, aprendo un varco psichico.
Pha lê của cái sọ kích hoạt một phần chưa phát triển của não bộ con người, mở ra một kênh tâm linh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phát triển
- rửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sviluppare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sviluppare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ
-
Sinh học phát triển
-
Tâm lý học phát triển
-
Khuyết tật phát triển
-
Phát triển bền vững
-
Chỉ số phát triển con người
-
Hội nghị của Liên Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển
-
Phát triển kinh tế
Thêm ví dụ
Thêm