Phép dịch "surrogato" thành Tiếng Việt

thế phẩm là bản dịch của "surrogato" thành Tiếng Việt.

surrogato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thế phẩm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " surrogato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "surrogato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch