Phép dịch "surrene" thành Tiếng Việt
Tuyến thượng thận, tuyến thượng thận là các bản dịch hàng đầu của "surrene" thành Tiếng Việt.
surrene
noun
masculine
ngữ pháp
-
Tuyến thượng thận
ghiandola endocrina che produce diversi ormoni
Il feocromocitoma si piazza sul surrene, e ogni tanto spruzza adrenalina.
U tế bào ưa crôm nằm ở tuyến thượng thận tiết ra một đống thứ.
-
tuyến thượng thận
Il feocromocitoma si piazza sul surrene, e ogni tanto spruzza adrenalina.
U tế bào ưa crôm nằm ở tuyến thượng thận tiết ra một đống thứ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " surrene " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm