Phép dịch "supremazia" thành Tiếng Việt

quyền tối cao, thế hơn, ưu thế là các bản dịch hàng đầu của "supremazia" thành Tiếng Việt.

supremazia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quyền tối cao

    Riconoscendo questo fatto, ovvero la supremazia del Signore, concludo con le parole di Alma:

    Vì nhận ra điều này về uy quyền tối cao của Chúa, tôi khẩn nài bằng những lời của An Ma:

  • thế hơn

  • ưu thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supremazia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "supremazia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch