Phép dịch "suppurare" thành Tiếng Việt
mưng mủ, làm mủ, lên mủ là các bản dịch hàng đầu của "suppurare" thành Tiếng Việt.
suppurare
verb
ngữ pháp
-
mưng mủ
E se fosse una cara vecchia infezione, che sta suppurando sotto la pelle ustionata?
Nhưng nếu đó chỉ là nhiễm trùng bình thường mưng mủ trên vùng da bị bỏng?
-
làm mủ
-
lên mủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " suppurare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm