Phép dịch "superficie" thành Tiếng Việt
mặt, bề mặt, bề ngoài là các bản dịch hàng đầu của "superficie" thành Tiếng Việt.
superficie
noun
feminine
ngữ pháp
-
mặt
nounSì, ce ne sono anche sulla superfici di Marte.
Vâng, có chất hữu cơ trên bề mặt sao Hỏa.
-
bề mặt
nounSì, ce ne sono anche sulla superfici di Marte.
Vâng, có chất hữu cơ trên bề mặt sao Hỏa.
-
bề ngoài
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- diện tích
- vẻ ngoài
- mất
- vỉa hè
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " superficie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Superficie
-
mặt
nounSì, ce ne sono anche sulla superfici di Marte.
Vâng, có chất hữu cơ trên bề mặt sao Hỏa.
Các cụm từ tương tự như "superficie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tích phân mặt
-
Tên lửa không đối đất
-
đơn vị đo diện tích
-
mặt nút
-
Hấp dẫn bề mặt
-
Tên lửa đất đối đất
-
Đất nông nghiệp
-
xe đường bộ
Thêm ví dụ
Thêm