Phép dịch "sudicio" thành Tiếng Việt
bẩn, bẩn thỉu, dơ là các bản dịch hàng đầu của "sudicio" thành Tiếng Việt.
sudicio
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
bẩn
adjectiveOh, no, sta imbrattando le pareti con quelle mani sudice.
Trời ạ! Đang bôi tay bẩn lên tường kìa!
-
bẩn thỉu
adjectiveAvreste dovuto pensarci prima di farvi irretire da Giuliano in una sudicia locanda.
Cô không nên nghĩ vậy trước khi Giuliano lên giường với cô trong quán rượu bẩn thỉu.
-
dơ
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cáu
- nhơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sudicio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sudicio"
Các cụm từ tương tự như "sudicio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bẩn · bẩn thỉu
Thêm ví dụ
Thêm